Động Vật Có Vú

Kỳ Diệu và Huyền Bí: Các Loại Chồn Trong Thế Giới Động Vật

Họ Chồn (Mustelidae) là một họ thú thuộc Bộ Ăn thịt (Carnivora), bao gồm chồn, lửng, rái cá, chồn sương, chồn mactet, chồn nâu, chồn sói và nhiều loài thú dạng chồn còn tồn tại và tuyệt chủng khác. Họ Chồn là họ lớn nhất trong Bộ Ăn thịt, và các loài còn tồn tại của họ được chia vào 8 phân họ. Hôm nay cùng animalworlds.vn tìm hiểu về các loại chồn điển hình có mặt trên thế giới và cả nước ta nhé!

Giới thiệu về các loại chồn hiện nay 

Chồn sói

Chồn sói là loài lớn nhất thuộc họ Mustelidae (họ chồn) trên cạn.

Đó là một loài động vật đơn độc, nổi tiếng với tính hung dữ và sức mạnh đáng kinh ngạc so với trọng lượng và kích thước cơ thể. Trong hoạt động săn mồi, chúng thể hiện khả năng giết những con mồi lớn hơn nhiều so với chúng về trọng lượng. Chồn sói thường sinh sống chủ yếu tại rừng taiga phía bắc, cận Bắc Cực và lãnh nguyên núi cao thuộc bắc bán cầu, với quần thể lớn nhất tập trung ở phía bắc Canada, tiểu bang Alaska, Bắc Âu, khắp miền tây nước Nga và Siberia.

Chồn sói

Lông dày màu đen của chồn sói có chất dầu chống nước, giúp chúng chống lại sương giá. Như nhiều loài chồn khác, chúng có tuyến mùi mạnh mẽ ở hậu môn, được sử dụng để đánh dấu lãnh thổ và truyền tín hiệu tình dục. Điều đặc biệt, chồn sói cũng có một răng hàm ở phía sau miệng xoay 90 độ, giúp chúng xé thịt từ con mồi hoặc xác chết đã đông cứng, tương tự như nhiều loài chồn khác.

Chồn thông châu Mỹ

Chồn thông châu Mỹ

Chồn thông châu Mỹ (Martes americana) là một loài động vật có vú thuộc họ Chồn, phân bố rộng rãi ở Bắc Mỹ. Chúng thường xuất hiện trên khắp Canada, Alaska và các vùng phía bắc của Hoa Kỳ. Đây là loài chồn có thân hình dài và mảnh mai, với bộ lông có màu từ vàng nâu đến gần đen. Một đặc điểm nhận dạng nổi bật là chiếc yếm có màu sắc khác biệt với cơ thể.

Loài này thường thể hiện sự dị hình giới tính, với con đực lớn hơn đáng kể so với con cái. Thức ăn chủ yếu của chồn thông châu Mỹ bao gồm động vật có vú nhỏ, chim, côn trùng, trái cây và xác thối.

Chồn vàng Nhật Bản

Chồn vàng Nhật Bản

Chồn vàng Nhật Bản là một loài chồn mactet có quan hệ gần gũi nhất với chồn zibelin. Chiều dài thân mình của nó là 0,5 m (1,5 ft), chưa tính cái đuôi dài 20 cm (7.9 in), và nặng 1-1,5 kg (2,2-3,3 lb). Con đực thường lớn hơn con cái. Màu lông biến thiên từ nâu đậm đến vàng sậm.[2]

Cả con đực và con cái của chồn thông châu Mỹ đều thiết lập lãnh thổ riêng, và kích thước của lãnh thổ phụ thuộc vào sự có sẵn của thức ăn. Đây là loài động vật ăn tạp, chúng ăn đa dạng từ thịt (bao gồm cá, ếch, chim, và thú có vú nhỏ) đến côn trùng, trái cây và hạt.

Chồn họng vàng

Chồn họng vàng

Chồn họng vàng là một loài chồn châu Á thuộc chi marten được IUCN đánh giá là loài ít quan tâm do độ phân bố rộng lớn, quần thể tự nhiên tương đối ổn định, sinh sống tại vài khu vực được bảo vệ, không có sự đe dọa chủ yếu. Chúng nói chung sống đơn độc. Chúng được phân biệt với chồn sồi (Martes foina) bằng kích thước lớn và đuôi cũng như chân dài hơn; đuôi của chúng chiếm gần như một nửa chiều dài cơ thể.

Chồn họng vàng thích ứng với nhiều môi trường sống khác nhau, bao gồm cả các đồi cây bụi và rừng ngập mặn, nhưng chúng đặc biệt ưa chuộng các rừng cây gỗ lớn. Chúng tìm trú ẩn trong các hốc đá hoặc cây. Loài này có khả năng leo trèo và bơi lội xuất sắc, di chuyển nhanh chóng. Chồn họng vàng săn mồi cả vào ban ngày và ban đêm, tùy thuộc vào thói quen sinh hoạt của con mồi. Chúng ăn uống đa dạng, từ chim, sóc, chuột, rắn đến các loài thú lớn hơn như khỉ, cheo cheo và các loài cầy vòi ăn quả. Sinh sản của loài này diễn ra vào mùa hè.

Chồn hương

Chồn hương, hay còn được biết đến với các tên gọi như cầy hương, chồn mướp, vòi hương, hoặc ngận hương, thuộc vào bộ thú ăn thịt (Carnivora) và họ cầy (Viverridae). Tên khoa học của chồn hương là Vivericula indica, theo Desmarest, 1817.

Chồn hương

Tại Việt Nam, chồn hương thường xuất hiện ở các tỉnh miền núi và trung du, làm cho hình ảnh của chúng dễ dàng bắt gặp trong tự nhiên vào ban đêm. Chồn hương có xu hướng hoạt động và săn mồi nhiều ở những khu vực có cây bụi thấp, rậm rạp như gần suối, nương rẫy, ven đồi, nơi chúng thích sống tự nhiên. Chúng thường hoạt động và săn mồi vào khoảng thời gian từ khi trời bắt đầu tối đến giữa đêm, và thích sống đơn độc thay vì thành đàn.

Đặc điểm khác biệt độc đáo của chồn hương là sở thích sạch sẽ, chúng không thích môi trường ẩm ướt, có mùi hôi, hoặc bụi bặm. Chúng thích sống ở nơi khô ráo và thường xuyên duy trì vệ sinh tại một điểm cố định, giữ gìn vùng sống của mình. Do đó, người trồng cà phê có thể thu hoạch phân của chồn sau khi chúng ăn cà phê để chế biến thành café chồn, một loại cà phê thơm ngon và được ưa chuộng.

Post Comment